
Cần chọn chân bàn phù hợp: tham khảo Bàn Cafe cao
1. Mặt bàn gỗ cao su
-
Giá mềm nhất trong các loại gỗ tự nhiên. Phương Viên thường tư vấn cho quán bình dân hoặc start-up.
-
Thớ gỗ mịn, sơn bóng lên trông ấm, gần gũi.
-
Dễ gia công, sửa chữa. Trầy xước có thể chà nhám và sơn lại.
-
Có thể sử dụng nước không phải lo.
-
Càng dùng lâu càng lên màu đẹp nếu sơn trong suốt – Tìm hiểu sự đổi màu của gỗ cao su xem thêm tại “Màu của thời gian”.
Theo thống kê có hơn 60% Khách hàng của Phương Viên lựa chọn mặt bàn gỗ cao su cho quán cafe của mình.
-
Độ dày mặt bàn: 17mm
-
Sơn phủ: PU 2 thành phần
-
Bảo hành: 1 năm chống cong vênh, bong tróc sơn.
-
Dễ trầy xước hơn đá hoặc nhựa cứng.
-
Không nên để ánh nắng chiếu trực tiếp vào sản phẩm
2. Mặt bàn gỗ Acacia
-
Gỗ tự nhiên, cứng và nặng hơn gỗ cao su.
-
Vân gỗ đẹp, có những đường vân xoắn và sọc nâu đen tự nhiên – mỗi bàn một vẻ.
-
Chịu lực tốt, khó cong vênh hơn cao su.
-
Độ bền cao, chịu được thay đổi của thời tiết
-
Độ dày mặt bàn: 20-25mm.
-
Xử lý độ ẩm: dưới 12% trước khi gia công.
-
Sơn phủ: PU 2 thành phần hoặc dầu tự nhiên (theo yêu cầu).
-
Bảo hành: 3 năm cho khung và mặt.
-
Giá cao hơn gỗ cao su
-
Màu sắc tối, không có nhiều màu lựa chọn
3. Mặt bàn đá ceramic – Phương Viên sản xuất
-
Cực kỳ bền. Chịu nhiệt tốt – ly nóng trực tiếp.
-
Không thấm nước.
-
Chống trầy, chống xước rất cao.
-
Đa dạng màu sắc, vân đá, kích thước.
-
Vệ sinh siêu dễ.
-
Độ dày: 12mm – đủ cứng, không quá nặng.
-
Cốt đá: ceramic nhập khẩu (không dùng gạch ốp lát tái chế).
-
Gia công: bo cạnh mài 45 độ hoặc vát tròn – tránh sắc cạnh.
-
Giá cao nhất trong các loại.
-
Nặng. Phương Viên luôn nhắc khách: bàn ceramic không nên di chuyển nhiều.
-
Dễ vỡ cạnh nếu va đập mạnh.
-
Cần khung bàn đủ cứng để chịu lực tốt
-
Cảm giác lạnh, không ấm cúng như gỗ.
4. Mặt bàn nhựa (ABS / HDPE / nhựa composite)
-
Giá rẻ, nhẹ, dễ di chuyển.
-
Không thấm nước, không sợ ẩm.
-
Dễ lau chùi, không cần bảo dưỡng.
-
Độ bền kém: dễ trầy xước, dễ bám bẩn lâu ngày khó tẩy (đặc biệt nhựa trắng).
-
Dưới ánh nắng trực tiếp, nhựa nhanh xuống màu, ố vàng, giòn, nứt vỡ sau 1-2 năm. (Nếu quán có khu vực outdoor, bạn nên tham khảo thêm bàn ngoài trời chọn chất liệu gì trước khi quyết định.)
-
Cảm giác “rẻ tiền”, không có trọng lượng và sự chắc chắn như gỗ hay đá.
-
Không sửa chữa được.
5. Mặt bàn MDF (Medium Density Fiberboard) phủ melamine hoặc veneer
-
Giá rẻ, đa dạng mẫu mã (vân gỗ, vân đá, màu trơn).
-
Bề mặt phẳng mịn, không cong vênh.
-
Nhẹ hơn gỗ và đá.
-
Dễ gia công, cắt khoét lỗ luồn dây điện.
-
Sợ nước cực kỳ. Chỉ cần một vết nước ứ lâu trên mặt (hoặc ở mép cắt) là MDF phồng, không cứu được.
-
Không chịu nhiệt tốt. Ly nóng để lâu sẽ làm hỏng lớp melamine.
-
Khó sửa chữa. Khi hỏng phải thay cả mặt bàn.
-
Cảm giác “nhựa”, kém sang so với gỗ hoặc đá.
-
Tuổi thọ thấp trong môi trường quán cafe (thường chỉ 1-2 năm).
Bảng tổng kết nhanh
|
Chất liệu
|
Giá
|
Độ bền nước
|
Chịu nhiệt
|
Trầy xước
|
Phương Viên có làm không?
|
|
Gỗ cao su
|
Thấp (trong gỗ)
|
Kém (cần sơn tốt)
|
Kém
|
Dễ
|
Có
|
|
Gỗ Acacia
|
Trung bình-cao
|
Kém
|
Kém
|
Trung bình
|
Có
|
|
Đá ceramic
|
Cao
|
Tốt
|
Tốt
|
Khó
|
Có
|
|
Mặt nhựa
|
Thấp
|
Tốt
|
Kém
|
Rất dễ
|
Không
|
|
MDF
|
Thấp
|
Rất kém
|
Rất kém
|
Dễ
|
Không
|

5 chất liệu mặt bàn phổ biến
Kết bài – Phương Viên chọn gì và tại sao?
Câu hỏi thường gặp
Không có chất liệu hoàn hảo, chỉ có chất liệu hợp với mô hình quán:
| Chất liệu | Giá | Chịu nước | Chịu nhiệt | Chống trầy | Hợp với |
|---|---|---|---|---|---|
| Gỗ cao su | Thấp (trong nhóm gỗ) | Kém, cần sơn tốt | Kém | Dễ trầy | Quán nhỏ, rustic, vintage, ấm cúng, ngân sách vừa |
| Gỗ Acacia | Trung bình–cao | Kém | Kém | Trung bình | Quán sang, tối giản, wabi-sabi |
| Đá ceramic | Cao nhất | Tốt | Tốt | Khó trầy | Quán hiện đại, nhiều đồ uống nóng, cần vệ sinh nhanh |
| Nhựa | Thấp | Tốt | Kém | Rất dễ trầy | Quán cóc, vỉa hè, quán tạm, cần xếp gọn hằng ngày |
| MDF | Thấp | Rất kém | Rất kém | Dễ trầy | Quán take-away, quán sinh viên rất bình dân, bàn phụ ít dùng |
Gỗ cao su: giá mềm nhất trong các loại gỗ tự nhiên, thớ mịn, ấm, trầy thì chà nhám sơn lại được. Mặt dày 17mm, sơn PU 2 thành phần, bảo hành 1 năm chống cong vênh và bong tróc sơn. Nhược điểm: dễ trầy hơn đá, không nên để nắng chiếu trực tiếp, tránh để nước đọng lâu. Hơn 60% khách quán cafe của Phương Viên chọn loại này.
Gỗ Acacia: cứng và nặng hơn gỗ cao su, vân xoắn, sọc nâu đen tự nhiên, khó cong vênh hơn. Mặt dày 20–25mm, gỗ được xử lý độ ẩm dưới 12% trước khi gia công, sơn PU 2 thành phần hoặc dầu tự nhiên theo yêu cầu, bảo hành 3 năm cho khung và mặt. Nhược điểm: giá cao hơn, màu tối, ít lựa chọn màu.
Ưu điểm: rất bền, chịu nhiệt tốt (đặt ly nóng trực tiếp được), không thấm nước, chống trầy cao, nhiều màu và vân đá, vệ sinh rất dễ. Mặt đá ceramic của Phương Viên dày 12mm, dùng đá ceramic nhập khẩu, cạnh được mài vát 45 độ hoặc bo tròn để tránh sắc.
Nhược điểm: giá cao nhất trong 5 loại, nặng nên không nên di chuyển nhiều, dễ vỡ cạnh khi va đập mạnh, cần khung bàn đủ cứng, cảm giác lạnh hơn gỗ.
Vì Phương Viên chỉ làm những chất liệu xưởng kiểm soát được từ đầu vào, và theo quan điểm của xưởng, mặt bàn cafe phải dùng được ít nhất 3 năm trong điều kiện quán bình thường. Hai loại này khó đạt điều đó:
Mặt nhựa: rẻ, nhẹ, không thấm nước, nhưng dễ trầy, dễ bám bẩn lâu ngày; dưới nắng trực tiếp nhanh ố vàng, giòn, nứt sau 1–2 năm, và không sửa được.
Mặt MDF: rẻ, nhiều mẫu, nhẹ, nhưng rất sợ nước (nước đọng trên mặt hoặc ở mép là phồng, không cứu được), chịu nhiệt kém, hỏng phải thay cả mặt, tuổi thọ trong quán cafe thường chỉ 1–2 năm.

English