Bài viết này là một phần trong series tư vấn bàn ghế cafe. Cần chọn bàn phù hợp, tham khảo các bài Bàn cafe cao
Phần 1: Vì sao chiều cao ghế quyết định đến trải nghiệm khách
Có chủ quán mua bàn ghế đẹp, về mới thấy: ghế thấp quá, khách phải khom lưng ăn uống. Hoặc ghế cao quá, chân không chạm đất, ngồi 10 phút đã mỏi. Phương Viên nhận nhiều cuộc gọi như vậy.
Với bàn cafe có mặt bàn cao 70-75cm (tiêu chuẩn phổ biến), ghế ngồi phải có độ cao 43-46cm — chênh lệch 27-29cm, đủ để gối khách gập 90 độ, thoải mái. Đó là công thức. Và toàn bộ ghế Phương Viên đều tuân thủ tỷ lệ này.
Ghế cafe luôn buộc phải đáp ứng tâm lí và hành vi của từng nhóm khách
Phần 2: Tổng quan về nhóm ghế café
Dưới đây là bảng tổng hợp 7 nhóm ghế cafe Phương Viên dựa trên nội dung bạn cung cấp:
|
Nhóm
|
Tên nhóm
|
Tên sản phẩm (mẫu đại diện)
|
Giá tham khảo (1 ghế)
|
Phong cách phù hợp (ngắn gọn)
|
|
1
|
Ghế gỗ quốc dân
|
Ghế Cabin, Ghế Panda, Ghế Mango, Ghế Song tiện
|
250.000 – 350.000đ
|
Bình dân, Á Đông, quán mật độ cao, tiết kiệm chi phí
|
|
2
|
Ghế gỗ có tay
|
Ghế chữ A, Ghế Torrest, Ghế Kennedy, Ghế Hiroshima
|
450.000 – 600.000đ
|
Bắc Âu, Nhật, không gian rộng, khách ngồi 1-2 tiếng
|
|
3
|
Ghế gỗ không tay
|
Ghế Bella, Ghế Bistro, Ghế Windsor, Ghế Venus, Ghế Grace, Ghế Secco
|
450.000 – 800.000đ
|
Bắc Âu, Nhật, quán ăn tối, khách ngồi 45-90 phút
|
|
4
|
Ghế gỗ đẩu & băng gỗ
|
Ghế đẩu thấp, Ghế đẩu vuông, Ghế Cabin băng
|
150.000 – 400.000đ
|
Góc thấp, bàn trà, Nhật/Hàn, tối giản, linh hoạt
|
|
5
|
Ghế sắt cổ điển
|
Ghế 12 nan trụ, Ghế Cánh quạt, Ghế Malo
|
250.000 – 400.000đ
|
Industrial, retro, vỉa hè, xoay vòng khách nhanh (30-45 phút)
|
|
6
|
Ghế sắt linh hoạt (gỗ/đệm)
|
Ghế X, Ghế song tròn,Ghế Tolix
|
250.000 – 400.000đ
|
Industrial pha gỗ, phân vùng trải nghiệm, ngồi 45-90 phút
|
|
7
|
Ghế sắt đệm êm
|
Ghế Iron, Ghế After, Ghế Lotte, Ghế Daisy, Ghế Napa
|
350.000 – 650.000đ
|
Industrial ấm, tối đèn vàng, khách ngồi 1-2 tiếng, có điều hòa
|
Lưu ý: Giá chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm phí vận chuyển. Liên hệ Phương Viên để có báo giá chính xác theo số lượng và yêu cầu cụ thể.
Phần 3: Ghế café sắt và gỗ cho quán café từ bình dân đến sang trọng
Nhóm 1 — Ghế gỗ quốc dân (4 mẫu)

Dòng ghế gỗ cao su cơ bản, không tay xuất hiện ở hầu hết quán cafe bình dân đến trung cấp.
-
Các mẫu đại diện: Ghế Cabin, Ghế Panda, Ghế Song Tiện, Ghế Mango
-
Phong cách quán phù hợp: Quán bình dân, quán hơi hướng Á Đông.
-
Ưu điểm: Rẻ, bền, dễ thay thế, dễ lau, không thấm nước
-
Nhược điểm: Có thể gây mỏi lưng nếu ngồi lâu
-
Giá tham khảo (1 ghế): 250.000 – 350.000đ.
-
Dùng cho: Quán có mật độ cao, khách ngồi trung bình 30-60 phút, ưu tiên độ bền và vệ sinh nhanh. Ưu tiên quán muốn tiết kiệm chi phí
Nhóm 2 — Ghế gỗ có tay

Dòng ghế gỗ cao su có tay vịn, thường đi kèm đệm ngồi hoặc đệm lưng bọc da/vải. Xuất hiện nhiều ở quán cafe trung cấp đến cao cấp muốn tạo cảm giác ngồi thoải mái hơn ghế thông thường.
-
Các mẫu đại diện: Ghế chữ A, Ghế Kai, Ghế Torrest, Ghế Hiroshima
-
Phong cách quán phù hợp: Quán Bắc Âu, Nhật, hoặc quán có không gian rộng, bàn thưa — nơi ghế được nhìn thấy rõ và cần đóng góp vào tổng thể thẩm mỹ.
-
Ưu điểm: Tay vịn tạo cảm giác được “bao bọc” khi ngồi — khách thoải mái hơn, có xu hướng ngồi lâu hơn. Đệm da dễ lau, đệm vải thấm hút tốt hơn.
-
Nhược điểm: Cồng kềnh hơn ghế không tay, khó xếp chồng, chiếm diện tích hơn khi kê dày. Tay vịn dễ vướng khi khách ra vào.
-
Giá tham khảo: 450.000-600.000
-
Dùng cho: Quán ưu tiên trải nghiệm ngồi, khách trung bình 1–2 tiếng. Không phù hợp quán có mật độ bàn cao hoặc cần xoay vòng khách nhanh.
Nhóm 3: Ghế gỗ không tay

Dòng ghế gỗ cao su không tay vịn, có đệm ngồi hoặc đệm lưng. Trung gian giữa ghế gỗ cơ bản và ghế có tay — thoải mái hơn ghế trơn, gọn hơn ghế có tay.
-
Các mẫu đại diện: Ghế Bella, Ghế Bistro, Ghế Windsor, Ghế Venus, Ghế Grace, Ghế Secco
-
Phong cách quán phù hợp: Quán trung cấp phong cách Bắc Âu, Nhật, hoặc quán ăn tối muốn không gian ấm hơn ghế gỗ thông thường. Lưng ghế có nhiều kiểu — nan dọc, nan chéo, mây đan, lưng liền — mỗi kiểu cho cảm giác thị giác khác nhau.
-
Ưu điểm: Gọn hơn ghế có tay, xếp vào bàn dễ, không vướng khi khách ra vào. Đệm da dễ lau. Đa dạng kiểu lưng nên dễ chọn theo concept quán.
-
Nhược điểm: Đệm vải hoặc đệm mây cần vệ sinh kỹ hơn ghế gỗ trơn. Không xếp chồng được.
-
Giá tham khảo: từ 450.000-800.000
-
Dùng cho: Quán khách ngồi trung bình 45–90 phút, muốn nâng trải nghiệm ngồi mà không muốn ghế chiếm quá nhiều diện tích.
Nhóm 4: Ghế gỗ đẩu & băng gỗ

Dòng ghế không lưng tựa — gồm đôn tròn, đôn vuông, và băng dài 90cm. Đơn giản nhất về cấu trúc, linh hoạt nhất về cách dùng.
-
Các mẫu đại diện: Ghế đẩu thấp, Ghế đẩu vuông, Ghế Cabin băng
-
Phong cách quán phù hợp: Quán có góc ngồi thấp, bàn trà, hoặc quán Nhật/Hàn muốn tạo cảm giác gần sàn. Băng dài phù hợp bàn dài hoặc kê dọc tường — tiết kiệm diện tích hơn xếp nhiều ghế rời.
-
Ưu điểm: Xếp chồng được (đôn), kê linh hoạt, dễ di chuyển. Băng 90cm chứa được 2 người, tiết kiệm không gian hơn 2 ghế đơn. Không có lưng tựa nên trông không gian thoáng hơn.
-
Nhược điểm: Không có lưng tựa — không phù hợp khách ngồi lâu trên 1 tiếng. Băng dài khó di chuyển khi cần thay bố cục nhanh.
-
Giá tham khảo: 150.000-400.000
-
Dùng cho: Quán cần linh hoạt bố cục, góc chụp ảnh, hoặc quán có concept tối giản muốn tránh cảm giác “đồ đạc chật.”
Nhóm 5 — Ghế sắt cổ điển

Dòng ghế sắt tĩnh điện đen mờ, khung nan dọc hoặc nan xòe hình quạt. Không đệm hoặc đệm mỏng — nhìn vào là thấy rõ cấu trúc sắt.
-
Các mẫu đại diện: Ghế 12 nan trụ, Ghế Cánh quạt, Ghế Malo
-
Phong cách quán phù hợp: Quán industrial, retro, hoặc quán vỉa hè muốn giữ cảm giác cũ kỹ có chủ đích. Ba kiểu lưng trong nhóm — nan thẳng, nan xòe tròn, nan xòe ôm — cho mức độ “cổ điển” khác nhau, từ gọn đến có điểm nhấn.
-
Ưu điểm: Nhẹ, xếp chồng được, dễ lau, chịu được ngoài trời có mái che. Giá thấp hơn ghế gỗ cùng phân khúc.
-
Nhược điểm: Ngồi lâu không thoải mái bằng ghế có đệm. Sắt dẫn nhiệt — nắng gắt hoặc lạnh đều cảm nhận được qua ghế.
-
Giá tham khảo: 250.000-400.000
-
Dùng cho: Quán cần xoay vòng khách nhanh, khách ngồi trung bình 30–45 phút. Phù hợp đặt ngoài trời có mái che hoặc khu vực vỉa hè.
Nhóm 6 — Ghế sắt linh hoạt (mặt gỗ hoặc đệm)

Dòng ghế khung sắt tĩnh điện đen, phần ngồi có thể chọn mặt gỗ cao su hoặc đệm bọc da — cùng một khung, hai cách hoàn thiện khác nhau.
-
Các mẫu đại diện: Ghế 5 song, Ghế X, Ghế Tolix
-
Phong cách quán phù hợp: Quán industrial pha gỗ, hoặc quán muốn mix hai tone trong cùng không gian — một nửa mặt gỗ, một nửa đệm da — mà vẫn đồng bộ vì cùng khung sắt.
-
Ưu điểm: Linh hoạt khi order — cùng mẫu ghế nhưng tùy ngân sách hoặc khu vực trong quán mà chọn hoàn thiện khác nhau. Khung sắt nhẹ hơn ghế gỗ nguyên khối, dễ di chuyển.
-
Nhược điểm: Mặt gỗ trên khung sắt cần chú ý mối nối — nếu gia công không tốt, phần tiếp giáp dễ lỏng sau thời gian dùng.
-
Giá tham khảo: 250.000-400.000
-
Dùng cho: Quán muốn đồng bộ toàn bộ ghế nhưng phân vùng trải nghiệm — khu ngồi nhanh dùng mặt gỗ, khu ngồi lâu dùng đệm. Khách ngồi trung bình 45–90 phút tùy khu vực.
Nhóm 7 — Ghế sắt đệm êm

-
Dòng ghế khung sắt tĩnh điện đen, đệm ngồi và đệm lưng bọc da tone nâu caramel. Nhóm này nghiêng hẳn về trải nghiệm ngồi — khung sắt chỉ là cấu trúc, đệm mới là điểm nhìn chính.
-
Các mẫu đại diện: Ghế Iron, Ghế After, Ghế Lotte, Ghế Daisy, Ghế Napa
-
Phong cách quán phù hợp: Quán industrial muốn thêm ấm — tone nâu da cân bằng lại sắt đen, không gian không bị lạnh. Phù hợp quán tối, ánh đèn vàng, muốn khách có cảm giác thư giãn ngay khi ngồi xuống.
-
Ưu điểm: Êm hơn hẳn các nhóm ghế sắt khác. Đệm da dễ lau, bền màu nếu chất lượng da tốt. Có cả phiên bản có tay và không tay trong cùng nhóm — dễ mix trong một quán.
-
Nhược điểm: Đệm da tích nhiệt — ngồi lâu trong quán không điều hòa sẽ nóng lưng. Đệm dày làm ghế trông cồng kềnh hơn, không phù hợp quán nhỏ bàn dày.
-
Giá tham khảo: 350.000-650.000
-
Dùng cho: Quán khách ngồi 1–2 tiếng, có điều hòa, muốn nâng trải nghiệm mà vẫn giữ chi phí thấp hơn ghế gỗ có đệm.
Phần 4: Lời kết
Có anh ở Bình Thạnh, quán nhỏ, bàn kê sát nhau. Anh muốn ghế sắt đệm êm — nhìn đẹp, ảnh chụp tốt. Tôi hỏi: điều hòa hay quạt? Anh nói quạt. Tôi nói thôi đừng. Đệm da tích nhiệt, khách ngồi 30 phút đã nóng lưng, không phải vì quán nóng mà vì ghế nóng. Anh chuyển sang nhóm 3. Quán giờ ổn.
Vậy 7 nhóm ghế, mỗi nhóm có thế mạnh riêng. Không có nhóm nào “tốt nhất”. Chỉ có nhóm phù hợp nhất với quán của bạn — dựa trên thời gian khách ngồi, không gian, và ngân sách.
Nếu bạn đã rõ quán của mình thuộc tuýp nào (khách ngồi nhanh, ngồi lâu, ngoài trời hay trong nhà), hãy lướt lại bảng trên, chọn 2-3 nhóm. Nếu vẫn phân vân, nhắn tin cho Phương Viên. Tôi không tư vấn theo cảm tính. Tôi hỏi vài câu, rồi khoanh vùng. Đỡ mất thời gian của cả hai.
Tư vấn kỹ thuật từ Phương Viên (Bấm để xem chi tiết):
Q: Ghế cafe cao bao nhiêu là chuẩn cho bàn cao từ 70–75cm?
▼
A: Chiều cao mặt ngồi lý tưởng là 43–46cm. Tỷ lệ này tạo ra khoảng hở 27–29cm so với mặt bàn, đảm bảo tư thế ngồi chuẩn nhân trắc học của người Việt. Toàn bộ các dòng ghế tại xưởng Phương Viên đều được sản xuất theo kích thước tiêu chuẩn này để đảm bảo sự thoải mái tối đa cho khách hàng.
Q: Nên chọn ghế gỗ hay ghế sắt cho không gian quán cafe?
▼
A: Lựa chọn phụ thuộc vào thời gian ngồi và phong cách quán. Ghế sắt cổ điển (giá 250.000–400.000đ) phù hợp cho quán có tốc độ xoay vòng khách nhanh từ 30–45 phút. Ghế gỗ có đệm (giá 450.000–800.000đ) là giải pháp “vừa vặn” cho những quán ưu tiên khách ngồi làm việc hoặc đàm đạo từ 1–2 tiếng liên tục.
Q: Ghế sắt sơn tĩnh điện của Phương Viên có dùng được ngoài trời không?
▼
A: Ghế sắt khung 0.8mm sơn tĩnh điện của chúng tôi hoàn toàn dùng được ở khu vực ngoài trời có mái che. Tuy nhiên, cần lưu ý đặc tính dẫn nhiệt của sắt: trong điều kiện nắng gắt hoặc trời quá lạnh, bề mặt ghế sẽ bị ảnh hưởng nhiệt độ trực tiếp, khách hàng sẽ cảm nhận rõ điều này khi ngồi xuống.

English