Bài viết này là một phần trong series tư vấn bàn ghế cafe. Cần chọn bàn phù hợp, tham khảo các bài Bàn cafe cao
Phần 1: Vì sao chiều cao ghế quyết định đến trải nghiệm khách
Phần 2: Tổng quan về nhóm ghế café
|
Nhóm
|
Tên nhóm
|
Tên sản phẩm (mẫu đại diện)
|
Giá tham khảo (1 ghế)
|
Phong cách phù hợp (ngắn gọn)
|
|
1
|
Ghế gỗ quốc dân
|
Ghế Cabin, Ghế Panda, Ghế Mango, Ghế Song tiện
|
250.000 – 350.000đ
|
Bình dân, Á Đông, quán mật độ cao, tiết kiệm chi phí
|
|
2
|
Ghế gỗ có tay
|
Ghế chữ A, Ghế Torrest, Ghế Kennedy, Ghế Hiroshima
|
450.000 – 600.000đ
|
Bắc Âu, Nhật, không gian rộng, khách ngồi 1-2 tiếng
|
|
3
|
Ghế gỗ không tay
|
Ghế Bella, Ghế Bistro, Ghế Windsor, Ghế Venus, Ghế Grace, Ghế Secco
|
450.000 – 800.000đ
|
Bắc Âu, Nhật, quán ăn tối, khách ngồi 45-90 phút
|
|
4
|
Ghế gỗ đẩu & băng gỗ
|
Ghế đẩu thấp, Ghế đẩu vuông, Ghế Cabin băng
|
150.000 – 400.000đ
|
Góc thấp, bàn trà, Nhật/Hàn, tối giản, linh hoạt
|
|
5
|
Ghế sắt cổ điển
|
Ghế 12 nan trụ, Ghế Cánh quạt, Ghế Malo
|
250.000 – 400.000đ
|
Industrial, retro, vỉa hè, xoay vòng khách nhanh (30-45 phút)
|
|
6
|
Ghế sắt linh hoạt (gỗ/đệm)
|
Ghế X, Ghế song tròn,Ghế Tolix
|
250.000 – 400.000đ
|
Industrial pha gỗ, phân vùng trải nghiệm, ngồi 45-90 phút
|
|
7
|
Ghế sắt đệm êm
|
Ghế Iron, Ghế After, Ghế Lotte, Ghế Daisy, Ghế Napa
|
350.000 – 650.000đ
|
Industrial ấm, tối đèn vàng, khách ngồi 1-2 tiếng, có điều hòa
|
Phần 3: Ghế café sắt và gỗ cho quán café từ bình dân đến sang trọng

-
Các mẫu đại diện: Ghế Cabin, Ghế Panda, Ghế Song Tiện, Ghế Mango
-
Phong cách quán phù hợp: Quán bình dân, quán hơi hướng Á Đông.
-
Ưu điểm: Rẻ, bền, dễ thay thế, dễ lau, chống thấm bề mặt khi lớp sơn còn nguyên
-
Nhược điểm: Có thể gây mỏi lưng nếu ngồi lâu
-
Giá tham khảo (1 ghế): 250.000 – 350.000đ.
-
Dùng cho: Quán có mật độ cao, khách ngồi trung bình 30-60 phút, ưu tiên độ bền và vệ sinh nhanh. Ưu tiên quán muốn tiết kiệm chi phí

-
Các mẫu đại diện: Ghế chữ A, Ghế Kai, Ghế Torrest, Ghế Hiroshima
-
Phong cách quán phù hợp: Quán Bắc Âu, Nhật, hoặc quán có không gian rộng, bàn thưa — nơi ghế được nhìn thấy rõ và cần đóng góp vào tổng thể thẩm mỹ.
-
Ưu điểm: Tay vịn tạo cảm giác được “bao bọc” khi ngồi — khách thoải mái hơn, có xu hướng ngồi lâu hơn. Đệm da dễ lau, đệm vải thấm hút tốt hơn.
-
Nhược điểm: Cồng kềnh hơn ghế không tay, khó xếp chồng, chiếm diện tích hơn khi kê dày. Tay vịn dễ vướng khi khách ra vào.
-
Giá tham khảo: 450.000-600.000
-
Dùng cho: Quán ưu tiên trải nghiệm ngồi, khách trung bình 1–2 tiếng. Không phù hợp quán có mật độ bàn cao hoặc cần xoay vòng khách nhanh.

-
Các mẫu đại diện: Ghế Bella, Ghế Bistro, Ghế Windsor, Ghế Venus, Ghế Grace, Ghế Secco
-
Phong cách quán phù hợp: Quán trung cấp phong cách Bắc Âu, Nhật, hoặc quán ăn tối muốn không gian ấm hơn ghế gỗ thông thường. Lưng ghế có nhiều kiểu — nan dọc, nan chéo, mây đan, lưng liền — mỗi kiểu cho cảm giác thị giác khác nhau.
-
Ưu điểm: Gọn hơn ghế có tay, xếp vào bàn dễ, không vướng khi khách ra vào. Đệm da dễ lau. Đa dạng kiểu lưng nên dễ chọn theo concept quán.
-
Nhược điểm: Đệm vải hoặc đệm mây cần vệ sinh kỹ hơn ghế gỗ trơn. Không xếp chồng được.
-
Giá tham khảo: từ 450.000-800.000
-
Dùng cho: Quán khách ngồi trung bình 45–90 phút, muốn nâng trải nghiệm ngồi mà không muốn ghế chiếm quá nhiều diện tích.

-
Các mẫu đại diện: Ghế đẩu thấp, Ghế đẩu vuông, Ghế Cabin băng
-
Phong cách quán phù hợp: Quán có góc ngồi thấp, bàn trà, hoặc quán Nhật/Hàn muốn tạo cảm giác gần sàn. Băng dài phù hợp bàn dài hoặc kê dọc tường — tiết kiệm diện tích hơn xếp nhiều ghế rời.
-
Ưu điểm: Xếp chồng được (đôn), kê linh hoạt, dễ di chuyển. Băng 90cm chứa được 2 người, tiết kiệm không gian hơn 2 ghế đơn. Không có lưng tựa nên trông không gian thoáng hơn.
-
Nhược điểm: Không có lưng tựa — không phù hợp khách ngồi lâu trên 1 tiếng. Băng dài khó di chuyển khi cần thay bố cục nhanh.
-
Giá tham khảo: 150.000-400.000
-
Dùng cho: Quán cần linh hoạt bố cục, góc chụp ảnh, hoặc quán có concept tối giản muốn tránh cảm giác “đồ đạc chật.”

-
Các mẫu đại diện: Ghế 12 nan trụ, Ghế Cánh quạt, Ghế Malo
-
Phong cách quán phù hợp: Quán industrial, retro, hoặc quán vỉa hè muốn giữ cảm giác cũ kỹ có chủ đích. Ba kiểu lưng trong nhóm — nan thẳng, nan xòe tròn, nan xòe ôm — cho mức độ “cổ điển” khác nhau, từ gọn đến có điểm nhấn.
-
Ưu điểm: Nhẹ, xếp chồng được, dễ lau, chịu được ngoài trời có mái che. Giá thấp hơn ghế gỗ cùng phân khúc.
-
Nhược điểm: Ngồi lâu không thoải mái bằng ghế có đệm. Sắt dẫn nhiệt — nắng gắt hoặc lạnh đều cảm nhận được qua ghế.
-
Giá tham khảo: 250.000-400.000
-
Dùng cho: Quán cần xoay vòng khách nhanh, khách ngồi trung bình 30–45 phút. Phù hợp đặt ngoài trời có mái che hoặc khu vực vỉa hè.

-
Các mẫu đại diện: Ghế 5 song, Ghế X, Ghế Tolix
-
Phong cách quán phù hợp: Quán industrial pha gỗ, hoặc quán muốn mix hai tone trong cùng không gian — một nửa mặt gỗ, một nửa đệm da — mà vẫn đồng bộ vì cùng khung sắt.
-
Ưu điểm: Linh hoạt khi order — cùng mẫu ghế nhưng tùy ngân sách hoặc khu vực trong quán mà chọn hoàn thiện khác nhau. Khung sắt nhẹ hơn ghế gỗ nguyên khối, dễ di chuyển.
-
Nhược điểm: Mặt gỗ trên khung sắt cần chú ý mối nối — nếu gia công không tốt, phần tiếp giáp dễ lỏng sau thời gian dùng.
-
Giá tham khảo: 250.000-400.000
-
Dùng cho: Quán muốn đồng bộ toàn bộ ghế nhưng phân vùng trải nghiệm — khu ngồi nhanh dùng mặt gỗ, khu ngồi lâu dùng đệm. Khách ngồi trung bình 45–90 phút tùy khu vực.

-
Dòng ghế khung sắt tĩnh điện đen, đệm ngồi và đệm lưng bọc da tone nâu caramel. Nhóm này nghiêng hẳn về trải nghiệm ngồi — khung sắt chỉ là cấu trúc, đệm mới là điểm nhìn chính.
-
Các mẫu đại diện: Ghế Iron, Ghế After, Ghế Lotte, Ghế Daisy, Ghế Napa
-
Phong cách quán phù hợp: Quán industrial muốn thêm ấm — tone nâu da cân bằng lại sắt đen, không gian không bị lạnh. Phù hợp quán tối, ánh đèn vàng, muốn khách có cảm giác thư giãn ngay khi ngồi xuống.
-
Ưu điểm: Êm hơn hẳn các nhóm ghế sắt khác. Đệm da dễ lau, bền màu nếu chất lượng da tốt. Có cả phiên bản có tay và không tay trong cùng nhóm — dễ mix trong một quán.
-
Nhược điểm: Đệm da tích nhiệt — ngồi lâu trong quán không điều hòa sẽ nóng lưng. Đệm dày làm ghế trông cồng kềnh hơn, không phù hợp quán nhỏ bàn dày.
-
Giá tham khảo: 350.000-650.000
-
Dùng cho: Quán khách ngồi 1–2 tiếng, có điều hòa, muốn nâng trải nghiệm mà vẫn giữ chi phí thấp hơn ghế gỗ có đệm.
Phần 4: Lời kết
Câu hỏi thường gặp
Với bàn cafe cao 70–75cm (chiều cao phổ biến), ghế nên cao 43–46cm. Khoảng chênh 27–29cm giữa mặt bàn và mặt ghế đủ để gối người ngồi gập khoảng 90 độ, thoải mái. Ghế thấp quá khiến khách phải khom lưng khi ăn uống, cao quá thì chân không chạm đất và nhanh mỏi. Toàn bộ ghế cafe của Phương Viên theo tỷ lệ này.
| Nhóm ghế | Mẫu đại diện | Giá tham khảo/ghế | Khách ngồi | Hợp với |
|---|---|---|---|---|
| Ghế gỗ quốc dân (không tay) | Cabin, Panda, Mango, Song Tiện | 250.000–350.000đ | 30–60 phút | Quán bình dân, Á Đông, mật độ cao, tiết kiệm chi phí |
| Ghế gỗ có tay | Chữ A, Torrest, Kennedy, Hiroshima | 450.000–600.000đ | 1–2 giờ | Bắc Âu, Nhật, quán rộng, bàn thưa |
| Ghế gỗ không tay có đệm | Bella, Bistro, Windsor, Venus, Grace, Secco | 450.000–800.000đ | 45–90 phút | Bắc Âu, Nhật, quán ăn tối |
| Ghế đẩu, băng gỗ | Đẩu thấp, đẩu vuông, Cabin băng | 150.000–400.000đ | Dưới 1 giờ | Góc thấp, bàn trà, Nhật/Hàn, tối giản |
| Ghế sắt cổ điển | 12 nan trụ, Cánh quạt, Malo | 250.000–400.000đ | 30–45 phút | Industrial, retro, vỉa hè, ngoài trời có mái che |
| Ghế sắt mặt gỗ hoặc đệm | Ghế X, Tolix… | 250.000–400.000đ | 45–90 phút | Industrial pha gỗ, phân vùng trải nghiệm |
| Ghế sắt đệm êm | Iron, After, Lotte, Daisy, Napa | 350.000–650.000đ | 1–2 giờ | Industrial ấm, đèn vàng, quán có điều hòa |
Giá chỉ để tham khảo, chưa gồm phí vận chuyển.
Ghế có tay: tay vịn tạo cảm giác được bao bọc, khách thoải mái hơn và có xu hướng ngồi lâu hơn. Nhưng ghế cồng kềnh hơn, khó xếp chồng, chiếm diện tích khi kê dày, tay vịn dễ vướng khi ra vào. Hợp quán ưu tiên trải nghiệm ngồi 1–2 giờ, không hợp quán mật độ bàn cao hoặc cần xoay vòng khách nhanh.
Ghế không tay có đệm: thoải mái hơn ghế gỗ trơn, gọn hơn ghế có tay, dễ đẩy vào bàn, không vướng khi ra vào. Không xếp chồng được, đệm vải hoặc mây cần vệ sinh kỹ hơn. Hợp quán khách ngồi 45–90 phút.
Không nên. Đệm da tích nhiệt, trong quán chỉ có quạt, khách ngồi khoảng 30 phút đã nóng lưng, không phải vì quán nóng mà vì ghế nóng. Ghế sắt đệm êm hợp với quán có điều hòa. Quán dùng quạt có thể chọn ghế gỗ không tay có đệm thay thế. Ghế đệm dày cũng trông cồng kềnh, không hợp quán nhỏ kê bàn sát nhau.

English